section and everything up until
* * @link https://developer.wordpress.org/themes/basics/template-files/#template-partials * * @package Astra * @since 1.0.0 */ if ( ! defined( 'ABSPATH' ) ) { exit; // Exit if accessed directly. } ?> Hyundai i10 2016 1.2MT - AUTO THỊNH PHÁT
Giảm giá!

Hyundai i10 2016 1.2MT

550,000,000

Danh mục:

Giới thiệu chung

Thị trường xe nhỏ gọn và giá rẻ được khá nhiều người mua xe tìm đến, vì giá bán phù hợp với số đông người Việt Nam, cũng như tính gọn nhẹ linh hoạt khi di chuyển trên đường phố nhỏ hẹp của đô thị. Hyundai Grand i10 là một trong những dòng xe tiêu biểu trong phân khúc này bên cạnh người anh em Kia Morning và đối thủ Chevrolet Spark.

Ngoại thất

Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao của Accent 2020 lần lượt là 4.440 x 1.729 x 1.460 (mm), dài hơn 70 mm, rộng hơn 29 mm so với thế hệ tiền nhiệm. Trục cơ sở ở mức 2.630 mm, mang đến khoang cabin tương đối rộng rãi.

Nội thất

Màu sắc chủ đạo trong khoang cabin của Accent là beige sáng và xám tối. 2 tone màu này góp phần tạo ấn tượng tương phản nhưng vẫn nhã nhặn và thanh lịch cho không gian bên trong của mẫu sedan hạng B. Bảng táp-lô được tạo hình đối xứng, chính giữa là màn hình cảm ứng 7-inch. Hệ thống nút bấm bố trí khoa học, dễ làm quen và sử dụng. Chất liệu chủ yếu vẫn là nhựa giả da.

Đánh giá chung

Với việc Toyota ra mắt Vios 2020 với 3 phiên bản và giá đề xuất giảm đến 20 triệu đồng, vị thế cạnh tranh của Hyundai Accent đang gặp phải thách thức thật sự. Tuy nhiên, trên thực tế, Accent 2020 vẫn là mẫu xe rất đáng cân nhắc trong phân khúc sedan hạng B. Nếu Honda City thiên về tính thể thao, Toyota Vios thiên về độ thực dụng thì Hyundai Accent có thể kết hợp hài hòa cả 2 yếu tố.

Loại dẫn động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treo Trước
MacPherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer bar
Sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
Khung xe Loại
TNGA
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Trợ lực điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành
Hợp kim/Alloy
Kích thước lốp
225/50R18
Lốp dự phòng
Vành thép/Steel, T155/70D17
Phanh Trước
Đĩa/Disc
Sau
Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
10.3
Ngoài đô thị (L/100km)
6.1
Kết hợp (L/100km)
7.6

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hyundai i10 2016 1.2MT”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *